translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "u ám" (1件)
u ám
play
日本語 暗い
Căn phòng này thật u ám.
この部屋は暗い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "u ám" (1件)
đau âm ỉ
play
日本語 シクシクする
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
朝からお腹がシクシクして気持ち悪い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "u ám" (7件)
khí hậu ẩm ướt
じめじめした気候
Căn phòng này thật u ám.
この部屋は暗い。
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
朝からお腹がシクシクして気持ち悪い
nước hoa hồng nhiều ẩm
しっとりタイプの化粧水
Anh ấy rót nước từ ấm trà.
彼は急須からお茶を注いだ。
Siêu âm cho thấy một áp xe lớn ở gan của bệnh nhân.
超音波検査で患者の肝臓に大きな膿瘍が見つかった。
Đây là vụ ám sát hụt thứ hai mà ông ấy phải đối mặt trong năm nay.
これは彼が今年直面した2度目の暗殺未遂事件だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)