menu_book
見出し語検索結果 "u ám" (1件)
日本語
形暗い
Căn phòng này thật u ám.
この部屋は暗い。
swap_horiz
類語検索結果 "u ám" (1件)
日本語
形シクシクする
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
朝からお腹がシクシクして気持ち悪い
format_quote
フレーズ検索結果 "u ám" (6件)
Căn phòng này thật u ám.
この部屋は暗い。
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
朝からお腹がシクシクして気持ち悪い
nước hoa hồng nhiều ẩm
しっとりタイプの化粧水
Anh ấy rót nước từ ấm trà.
彼は急須からお茶を注いだ。
Siêu âm cho thấy một áp xe lớn ở gan của bệnh nhân.
超音波検査で患者の肝臓に大きな膿瘍が見つかった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)